civil service
/'sivil'sə:vis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành dân chính: "civil service" là hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện công việc quản lý, điều hành chính phủ, không bao gồm quân đội và tòa án.
- Công chức ngành dân chính: Chỉ toàn bộ những người làm việc trong các cơ quan hành chính nhà nước đó.
- Phương pháp tuyển dụng công chức: Chỉ hệ thống tuyển dụng nhân sự cho chính phủ thông qua các kỳ thi cạnh tranh, dựa trên năng lực thay vì quan hệ chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has worked in the civil service for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong ngành dân chính hơn hai mươi năm.)
- Reforms aim to make the civil service more efficient. (Các cải cách nhằm mục đích làm cho bộ máy công chức hiệu quả hơn.)
- Entry into the civil service is through a competitive examination. (Việc gia nhập ngành dân chính phải thông qua một kỳ thi cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A career in the civil service": một sự nghiệp trong ngành công chức nhà nước.
- She decided to pursue a career in the civil service. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành công chức nhà nước.)
"Civil service reform": cải cách hành chính/công vụ.
- Civil service reform is essential for good governance. (Cải cách hành chính là điều cần thiết cho việc quản trị tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil servant (n): công chức, viên chức nhà nước.
- As a civil servant, he is not allowed to engage in political campaigns. (Là một công chức, anh ta không được phép tham gia vào các chiến dịch chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Public administration: hành chính công.
- Government bureaucracy: bộ máy hành chính nhà nước.
- Public service: dịch vụ công, khu vực công (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các dịch vụ như y tế, giáo dục công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này)
danh từ
- ngành dân chính
- công chức ngành dân chính
- phương pháp tuyển dụng công chức (qua kỳ thi)